sinh hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nảy nở và biến đổi: Chỉ quá trình sinh sôi, phát triển và thay đổi liên tục của sự vật, hiện tượng trong tự nhiên.
- Danh từ:
- Thuốc chế để tiêm chủng phòng bệnh: Chỉ một loại chế phẩm sinh học, thường là vắc-xin, được dùng để tiêm phòng bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quy luật sinh hóa của vạn vật là một đề tài triết học sâu sắc. (Quy luật nảy nở và biến đổi của vạn vật là một đề tài triết học sâu sắc.)
- Trời đất sinh hóa, vạn vật đều tuân theo một chu kỳ tự nhiên. (Trời đất nảy nở và biến đổi, vạn vật đều tuân theo một chu kỳ tự nhiên.)
- Danh từ:
- Trẻ em được tiêm đủ các loại sinh hóa để phòng ngừa bệnh tật. (Trẻ em được tiêm đủ các loại thuốc chế để tiêm chủng phòng bệnh.)
- Nhờ có sinh hóa, nhiều căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã được khống chế. (Nhờ có thuốc chế để tiêm chủng phòng bệnh, nhiều căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã được khống chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinh hóa vô cùng": Biến hóa, thay đổi một cách khôn lường, không có giới hạn.
- Thiên nhiên sinh hóa vô cùng, luôn ẩn chứa những điều kỳ diệu. (Thiên nhiên biến hóa khôn lường, luôn ẩn chứa những điều kỳ diệu.)
- "Sinh hóa" trong văn chương cổ: Thường được dùng với nghĩa động từ, diễn tả sự biến đổi, hóa sinh của tạo vật.
- Câu thơ cổ viết: "Sinh hóa nhiệm màu, lẽ đất trời." (Câu thơ cổ viết: "Sự nảy nở biến hóa nhiệm màu, là lẽ của đất trời.")
Biến thể và từ gần giống
- Sinh hóa học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về các quá trình hóa học trong cơ thể sinh vật.
- Cô ấy là một nhà nghiên cứu sinh hóa học.
- Hóa sinh (danh từ): Cách gọi khác của "sinh hóa học", chỉ ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc và chuyển hóa vật chất trong cơ thể sống.
- Kết quả xét nghiệm hóa sinh máu cho thấy các chỉ số bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Biến hóa, biến dịch, biến đổi, sinh sôi.
- Danh từ: Vắc-xin, thuốc chủng ngừa, huyết thanh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sinh hóa" với nghĩa động từ (nảy nở và biến đổi) ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, triết học hoặc các văn bản mang tính cổ điển, trang trọng.
- Nghĩa danh từ (thuốc chế để tiêm chủng) cũng là cách dùng ít phổ biến trong đời sống hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như "vắc-xin" hay "thuốc chủng".
- Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nhắc đến "sinh hóa", người ta thường nghĩ ngay đến từ ghép "sinh hóa học" (biochemistry) - một ngành khoa học. Cần phân biệt rõ từ đơn "sinh hóa" trong mục từ này với danh từ ghép "sinh hóa học".
- 1.đg. Nảy nở và biến đổi: Vạn vật sinh hóa không ngừng. 2. d. Thuốc chế để tiêm chủng phòng bệnh.